DIN橡胶磨耗机 Máy mài mòn cao su DIN 达标 / Đạt
设备编号 / Mã thiết bị: SYSB-VP-190 · Vật Lý
最近 7 天概览 / Tổng quan 7 ngày gần nhất
1
检测项目 / Hạng mục
4
测量次数 / Số đo
100.0%
达标率 / Tỉ lệ đạt
0
超标 / Vượt chuẩn
0
预警 / Cảnh báo
最近更新 / Cập nhật cuối: 2026-06-12 · 昨天 / Hôm qua
设备信息 / Thông tin thiết bị
DIN橡胶磨耗机 Máy mài mòn cao su DIN
最近 30 个数据 / Đang hiển thị 30 giá trị gần nhất cho mỗi hạng mục.
DIN磨耗试验方法 Phương pháp thử mài mòn DIN (mg)
查看数据表 / Xem bảng dữ liệu (21 条记录 / bản ghi)
| 日期 / Ngày đo | LSL | USL | LWL | UWL | 测量值 / Giá trị đo | 状态 / Trạng thái | 备注 / Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 180 | 220 | - | - | 214.4 | 合格 / Đạt | - |
| 2026-01-19 | 180 | 220 | - | - | 213.4 | 合格 / Đạt | - |
| 2026-01-31 | 180 | 220 | - | - | 218.2 | 合格 / Đạt | - |
| 2026-02-24 | 180 | 220 | - | - | 189.7 | 合格 / Đạt | - |
| 2026-03-11 | 180 | 220 | - | - | 183 | 合格 / Đạt | - |
| 2026-03-16 | 180 | 220 | - | - | 183.6 | 合格 / Đạt | - |
| 2026-03-23 | 180 | 220 | - | - | 180 | 合格 / Đạt | - |
| 2026-03-30 | 180 | 220 | - | - | 184 | 合格 / Đạt | - |
| 2026-04-06 | 180 | 220 | - | - | 195.8 | 合格 / Đạt | - |
| 2026-04-17 | 180 | 220 | - | - | 217.9 | 合格 / Đạt | - |
| 2026-04-22 | 180 | 220 | - | - | 200.5 | 合格 / Đạt | Làm bù |
| 2026-04-27 | 180 | 220 | - | - | 206.1 | 合格 / Đạt | - |
| 2026-05-06 | 180 | 220 | - | - | 205 | 合格 / Đạt | - |
| 2026-05-12 | 180 | 220 | - | - | 216.35 | 合格 / Đạt | Nhập nhầm |
| 2026-05-20 | 180 | 220 | - | - | 215.9 | 合格 / Đạt | - |
| 2026-05-25 | 180 | 220 | - | - | 208 | 合格 / Đạt | - |
| 2026-06-01 | 180 | 220 | - | - | 189.9 | 合格 / Đạt | - |
| 2026-06-08 | 180 | 220 | - | - | 209.55 | 合格 / Đạt | - |
| 2026-06-10 | 180 | 220 | - | - | 196.2 | 合格 / Đạt | - |
| 2026-06-11 | 180 | 220 | - | - | 198.2 | 合格 / Đạt | - |
| 2026-06-12 | 180 | 220 | - | - | 198.5 | 合格 / Đạt | QR |
统计分析 / Thống kê
| 指标 / Chỉ số | 值 / Giá trị | 指标 / Chỉ số | 值 / Giá trị |
|---|---|---|---|
| 测量次数 / Số lần đo (n) | 21 | 平均值 / Trung bình (X̄) | 201.152 |
| 最小值 / Giá trị nhỏ nhất (Min) | 180 | 最大值 / Giá trị lớn nhất (Max) | 218.2 |
| 合格数 / Số điểm đạt | 21 | 不合格数 / Số điểm không đạt | 0 |
| 合格率 / Tỉ lệ đạt | 100% | 预警参考 / Cảnh báo tham khảo | 0 (0%) |