最近 7 天概览 / Tổng quan 7 ngày gần nhất
1
检测项目 / Hạng mục
4
测量次数 / Số đo
100.0%
达标率 / Tỉ lệ đạt
0
超标 / Vượt chuẩn
0
预警 / Cảnh báo
最近更新 / Cập nhật cuối: 2026-06-12 · 昨天 / Hôm qua

设备信息 / Thông tin thiết bị

DIN橡胶磨耗机 Máy mài mòn cao su DIN

最近 30 个数据 / Đang hiển thị 30 giá trị gần nhất cho mỗi hạng mục.

DIN磨耗试验方法 Phương pháp thử mài mòn DIN (mg)

查看数据表 / Xem bảng dữ liệu (21 条记录 / bản ghi)
日期 / Ngày đo LSL USL LWL UWL 测量值 / Giá trị đo 状态 / Trạng thái 备注 / Ghi chú
2026-01-09 180 220 - - 214.4 合格 / Đạt -
2026-01-19 180 220 - - 213.4 合格 / Đạt -
2026-01-31 180 220 - - 218.2 合格 / Đạt -
2026-02-24 180 220 - - 189.7 合格 / Đạt -
2026-03-11 180 220 - - 183 合格 / Đạt -
2026-03-16 180 220 - - 183.6 合格 / Đạt -
2026-03-23 180 220 - - 180 合格 / Đạt -
2026-03-30 180 220 - - 184 合格 / Đạt -
2026-04-06 180 220 - - 195.8 合格 / Đạt -
2026-04-17 180 220 - - 217.9 合格 / Đạt -
2026-04-22 180 220 - - 200.5 合格 / Đạt Làm bù
2026-04-27 180 220 - - 206.1 合格 / Đạt -
2026-05-06 180 220 - - 205 合格 / Đạt -
2026-05-12 180 220 - - 216.35 合格 / Đạt Nhập nhầm
2026-05-20 180 220 - - 215.9 合格 / Đạt -
2026-05-25 180 220 - - 208 合格 / Đạt -
2026-06-01 180 220 - - 189.9 合格 / Đạt -
2026-06-08 180 220 - - 209.55 合格 / Đạt -
2026-06-10 180 220 - - 196.2 合格 / Đạt -
2026-06-11 180 220 - - 198.2 合格 / Đạt -
2026-06-12 180 220 - - 198.5 合格 / Đạt QR
统计分析 / Thống kê
指标 / Chỉ số 值 / Giá trị 指标 / Chỉ số 值 / Giá trị
测量次数 / Số lần đo (n) 21 平均值 / Trung bình (X̄) 201.152
最小值 / Giá trị nhỏ nhất (Min) 180 最大值 / Giá trị lớn nhất (Max) 218.2
合格数 / Số điểm đạt 21 不合格数 / Số điểm không đạt 0
合格率 / Tỉ lệ đạt 100% 预警参考 / Cảnh báo tham khảo 0 (0%)