24
设备总数 / Tổng thiết bị
11
达标 / Đạt chuẩn
3
预警 / Cảnh báo
0
不合格 / Không đạt
10
无数据 / Không có dữ liệu
2
逾期>7天 / Quá 7 ngày

化学 / Hóa Học

SYSB-VP-129 达标 / Đạt

PH计 Máy đo pH

规格范围 / Giới hạn: 3.98 – 9.2

9 次/lần · 7天
100.0% 达标率/Tỉ lệ đạt

最近更新 / Cập nhật: 2026-06-11 · 2 天前 / ngày trước

SYSB-VP-130 无数据 / Không có dữ liệu

数字熔点仪 Máy đo điểm nóng chảy kỹ thuật số

规格范围 / Giới hạn: 52.33 – 184.94

7天无数据 / 7 ngày không dữ liệu

暂无数据 / Chưa có dữ liệu

SYSB-VP-132 达标 / Đạt

分析天平 Cân phân tích

规格范围 / Giới hạn: 199.999 – 200.001

7 次/lần · 7天
100.0% 达标率/Tỉ lệ đạt

最近更新 / Cập nhật: 2026-06-13 · 今天 / Hôm nay

SYSB-VP-133 达标 / Đạt

分析天平 Cân phân tích

规格范围 / Giới hạn: 199.999 – 200.001

7 次/lần · 7天
100.0% 达标率/Tỉ lệ đạt

最近更新 / Cập nhật: 2026-06-13 · 今天 / Hôm nay

SYSB-VP-146 无数据 / Không có dữ liệu

炭黑吸油计 Máy đo độ hấp thụ dầu của than đen

规格范围 / Giới hạn: 67.5 – 131.11

7天无数据 / 7 ngày không dữ liệu

暂无数据 / Chưa có dữ liệu

SYSB-VP-156 无数据 / Không có dữ liệu

石油产品苯胺点测定仪 Máy đo điểm aniline

规格范围 / Giới hạn: 69.1 – 69.5

7天无数据 / 7 ngày không dữ liệu

暂无数据 / Chưa có dữ liệu

SYSB-VP-158 达标 / Đạt

阿贝折光仪 Khúc xạ kế Abbe

规格范围 / Giới hạn: 1.3327 – 1.3333

3 次/lần · 7天
100.0% 达标率/Tỉ lệ đạt

最近更新 / Cập nhật: 2026-06-12 · 昨天 / Hôm qua

SYSB-VP-163 无数据 / Không có dữ liệu

氮吸附BET Hấp phụ Nitơ BET

规格范围 / Giới hạn: 19.07 – 168.21

7天无数据 / 7 ngày không dữ liệu

暂无数据 / Chưa có dữ liệu

SYSB-VP-164 无数据 / Không có dữ liệu

热量仪 Máy đo nhiệt lượng

规格范围 / Giới hạn: 26438.53 – 26491.47

7天无数据 / 7 ngày không dữ liệu

暂无数据 / Chưa có dữ liệu

SYSB-VP-165 无数据 / Không có dữ liệu

测硫仪 Máy đo lưu huỳnh

规格范围 / Giới hạn: 5.02 – 5.3

7天无数据 / 7 ngày không dữ liệu

暂无数据 / Chưa có dữ liệu

SYSB-VP-172 达标 / Đạt

分析天平 Cân phân tích

规格范围 / Giới hạn: 199.999 – 200.001

7 次/lần · 7天
100.0% 达标率/Tỉ lệ đạt

最近更新 / Cập nhật: 2026-06-13 · 今天 / Hôm nay

吸碘值 Giá trị hấp thụ iốt 无数据 / Không có dữ liệu

吸碘值 Giá trị hấp thụ iốt

规格范围 / Giới hạn: 47.2 – 152.17

7天无数据 / 7 ngày không dữ liệu

暂无数据 / Chưa có dữ liệu

着色强度 Cường độ bám màu 无数据 / Không có dữ liệu

着色强度 Cường độ bám màu

规格范围 / Giới hạn: 103.6 – 135.99

7天无数据 / 7 ngày không dữ liệu

暂无数据 / Chưa có dữ liệu

物理 / Vật Lý

SYSB-VP-101 预警 / Cảnh báo

门尼黏度计 Máy Mooney

规格范围 / Giới hạn: 15.36 – 77.24

15 次/lần · 7天
100.0% 达标率/Tỉ lệ đạt
4 预警/Cảnh báo

最近更新 / Cập nhật: 2026-06-13 · 今天 / Hôm nay

SYSB-VP-102 预警 / Cảnh báo

无转子硫变仪 Máy đo lưu biến

规格范围 / Giới hạn: 1.48 – 239.86

42 次/lần · 7天
100.0% 达标率/Tỉ lệ đạt
6 预警/Cảnh báo

最近更新 / Cập nhật: 2026-06-13 · 今天 / Hôm nay

SYSB-VP-109 达标 / Đạt

塑性计 Máy đo độ dẻo

规格范围 / Giới hạn: 19.5 – 76.4

3 次/lần · 7天
100.0% 达标率/Tỉ lệ đạt

最近更新 / Cập nhật: 2026-06-08 · 5 天前 / ngày trước

SYSB-VP-117 达标 / Đạt

拉力机 Máy kéo dãn

规格范围 / Giới hạn: 1059.0 – 2340.0

13 次/lần · 7天
100.0% 达标率/Tỉ lệ đạt

最近更新 / Cập nhật: 2026-06-11 · 2 天前 / ngày trước

SYSB-VP-120 无数据 / Không có dữ liệu

硬度计 Máy đo độ cứng

规格范围 / Giới hạn: 22.3 – 88.2

7天无数据 / 7 ngày không dữ liệu

最近更新 / Cập nhật: 2026-06-01 · 12 天前 / ngày trước

SYSB-VP-123 达标 / Đạt

平板硫化机 Máy lưu hóa phẳng

规格范围 / Giới hạn: 149.0 – 151.0

5 次/lần · 7天
100.0% 达标率/Tỉ lệ đạt

最近更新 / Cập nhật: 2026-06-09 · 4 天前 / ngày trước

SYSB-VP-180 达标 / Đạt

平板硫化机 Máy lưu hóa phẳng

规格范围 / Giới hạn: 160.0 – 162.0

4 次/lần · 7天
100.0% 达标率/Tỉ lệ đạt

最近更新 / Cập nhật: 2026-06-09 · 4 天前 / ngày trước

SYSB-VP-190 达标 / Đạt

DIN橡胶磨耗机 Máy mài mòn cao su DIN

规格范围 / Giới hạn: 180.0 – 220.0

4 次/lần · 7天
100.0% 达标率/Tỉ lệ đạt

最近更新 / Cập nhật: 2026-06-12 · 昨天 / Hôm qua

SYSB-VP-198 预警 / Cảnh báo

橡胶加工分析仪 Máy RPA

规格范围 / Giới hạn: 1.41 – 176.59

30 次/lần · 7天
100.0% 达标率/Tỉ lệ đạt
4 预警/Cảnh báo

最近更新 / Cập nhật: 2026-06-13 · 今天 / Hôm nay